hibiscus moscheutos

hibiscus moscheutos

A large pink hibiscus moscheutos blooms in a sunny marsh.

Định nghĩa

Danh từ: Hibiscus moscheutos (thường được gọi là Hibiscus đầm lầy hoặc Hibiscus hoa hồng) một loài cây bụi hoa đẹp, mọccác đầm lầy muối dọc theo bờ biển phía đông của Hoa Kỳ. Loài cây này nổi bật với những bông hoa lớn, màu hồng hoặc đỏ tươi, thường nở vào mùa .

dụ sử dụng
  • (Cây hibiscus moscheutos mọc tự nhiêncác đầm lầy muối của miền đông Hoa Kỳ.)
  • (Những bông hoa lớn màu hồng của khiến hibiscus moscheutos trở thành cây cảnh phổ biến trong các khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hibiscus moscheutos" thường được dùng trong văn cảnh thực vật học hoặc làm vườn để chỉ một loài cụ thể, phân biệt với các loài hibiscus khác như (hoa râm bụt thông thường).
    • Botanists study the adaptation of hibiscus moscheutos to saline environments. (Các nhà thực vật học nghiên cứu sự thích nghi của hibiscus moscheutos với môi trường nhiễm mặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hibiscus (danh từ): chi thực vật chứa loài này, bao gồm nhiều loài hoa râm bụt khác.
    • There are over 200 species in the hibiscus genus. ( hơn 200 loài trong chi hibiscus.)
  • Hoa râm bụt (danh từ): tên gọi chung cho các loài hibiscus, nhưng không phải lúc nào cũng chỉ .
    • The red hibiscus is common in tropical gardens. (Hoa râm bụt đỏ phổ biến trong các khu vườn nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Hibiscus đầm lầy: tên thông thường trong tiếng Việt để chỉ .
  • Hibiscus hoa hồng: tên khác dựa trên màu sắc hoa đặc trưng.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ hoặc động từ kép đặc biệt nào liên quan đến đây tên khoa học của một loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng đây thuật ngữ chuyên ngành.